Có 3 kết quả:

kềkỳ
Âm Nôm: , kề, kỳ
Unicode: U+671F
Tổng nét: 12
Bộ: nguyệt 月 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一一一ノ丶ノフ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kì vọng; gắng làm cho kì được

kề

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

kê cận; kề cà

kỳ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

kỳ vọng