Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tra theo âm Pinyin
Âm Pinyin: yīng
Unicode: U+6720
Tổng nét: 12
Bộ: nguyệt 月 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一丨丨丨フ一ノ丶
Thương Hiệt: BTLK (月廿中大)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1