Có 1 kết quả:

lung
Âm Nôm: lung
Unicode: U+6727
Tổng nét: 21
Bộ: nguyệt 月 (+17 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

lung

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mông lung