Có 2 kết quả:

tráttrớt
Âm Nôm: trát, trớt
Unicode: U+672D
Tổng nét: 5
Bộ: mộc 木 (+1 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

trát

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trơ trát

trớt

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

trớt môi