Có 3 kết quả:

phácphắcvóc
Âm Nôm: phác, phắc, vóc
Unicode: U+6734
Tổng nét: 6
Bộ: mộc 木 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 3

1/3

phác

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

chất phác

phắc

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

im phăng phắc

vóc

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

vóc người