Có 1 kết quả:

hủ
Âm Nôm: hủ
Unicode: U+673D
Tổng nét: 6
Bộ: mộc 木 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

hủ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khô mộc hủ châu (cây khô mục)