Có 1 kết quả:

sát
Âm Nôm: sát
Âm Hán Việt: sái, sát, tát
Âm Pinyin: , shā, shài, shè
Âm Quảng Đông: saat3
Unicode: U+6740
Tổng nét: 6
Bộ: mộc 木 (+2 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丶一丨ノ丶
Thương Hiệt: XKD (重大木)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 2

Dị thể 26

1/1

sát

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sát hại