Có 1 kết quả:

sam
Âm Nôm: sam
Unicode: U+6749
Tổng nét: 7
Bộ: mộc 木 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

sam

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây sam, rau sam