Có 2 kết quả:

rườngtrượng
Âm Nôm: rường, trượng
Unicode: U+6756
Tổng nét: 7
Bộ: mộc 木 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

rường

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rường cột

trượng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gậy tích trượng