Có 5 kết quả:

súcthócthótthúcthút
Âm Nôm: súc, thóc, thót, thúc, thút
Âm Hán Việt: thú, thúc
Âm Pinyin: shù
Âm Nhật Bản: taba, tabaneru, tsukaneru
Âm Quảng Đông: cuk1
Unicode: U+675F
Tổng nét: 7
Bộ: mộc 木 (+3 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: 一丨フ一丨ノ丶
Thương Hiệt: DL (木中)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 6

Dị thể 2

1/5

súc

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

súc giấy

thóc

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thóc mách

thót

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

thót bụng

thúc

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

thúc (bó lại; trói sau lưng)

thút

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thút thít