Có 1 kết quả:

điều
Âm Nôm: điều
Tổng nét: 7
Bộ: mộc 木 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノフ丶一丨ノ丶
Thương Hiệt: HED (竹水木)
Unicode: U+6761
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: điều, thiêu
Âm Pinyin: tiáo
Âm Nhật (onyomi): ジョウ (jō), チョウ (chō), デキ (deki)
Âm Nhật (kunyomi): えだ (eda), すじ (suji)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: tiu4

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

điều

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng