Có 1 kết quả:

kiệt
Âm Nôm: kiệt
Unicode: U+6770
Tổng nét: 8
Bộ: mộc 木 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨ノ丶丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

kiệt

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)