Có 2 kết quả:

cảokiểu
Âm Nôm: cảo, kiểu
Unicode: U+6772
Tổng nét: 8
Bộ: mộc 木 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

1/2

cảo

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

cảo cảo xuất nhật (vẻ sáng)

kiểu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bát kiểu (đồ sứ quý)