Có 2 kết quả:

truôngđòn
Âm Nôm: truông, đòn
Unicode: U+6776
Tổng nét: 8
Bộ: mộc 木 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶一フ丨フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

truông

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

truông rậm (lối đi rừng)

đòn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đòn bẩy, đòn gánh, đòn xóc