Có 1 kết quả:

trữ
Âm Nôm: trữ
Unicode: U+677C
Tổng nét: 8
Bộ: mộc 木 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶フ丶フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

trữ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trữ (cái thoi dệt)