Có 1 kết quả:

uổng
Âm Nôm: uổng
Tổng nét: 8
Bộ: mộc 木 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶一一丨一
Thương Hiệt: DMG (木一土)
Unicode: U+6789
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: uổng
Âm Pinyin: wǎng
Âm Nhật (onyomi): オウ (ō)
Âm Nhật (kunyomi): ま.げる (ma.geru), ま.がる (ma.garu), ま.げて (ma.gete)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wong2

Tự hình 4

Dị thể 3

1/1

uổng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

uổng công, oan uổng