Có 1 kết quả:

uổng
Âm Nôm: uổng
Unicode: U+6789
Tổng nét: 8
Bộ: mộc 木 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

uổng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

uổng công, oan uổng