Có 2 kết quả:

chechi
Âm Nôm: che, chi
Unicode: U+679D
Tổng nét: 8
Bộ: mộc 木 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶一丨フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

che

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

che chở

chi

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chi (cành nhánh của cây)