Có 2 kết quả:

linhrành
Âm Nôm: linh, rành
Unicode: U+67C3
Tổng nét: 9
Bộ: mộc 木 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丶丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/2

Từ điển Hồ Lê

cây linh thạt

Từ điển Viện Hán Nôm

chổi rành rành