Có 1 kết quả:

bính
Âm Nôm: bính
Unicode: U+67C4
Tổng nét: 9
Bộ: mộc 木 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶一丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

bính

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bính quyền (quyền cai trị)