Có 4 kết quả:

múpmướpmấpphím
Âm Nôm: múp, mướp, mấp, phím
Unicode: U+67C9
Tổng nét: 8
Bộ: mộc 木 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/4

múp

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

múp đầu, múp míp

mướp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mướp đắng, trái mướp

mấp

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

mấp máy

phím

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

phím đàn