Có 6 kết quả:

nhiễmnhuốmnhuộmnhẹmruộmvẩn
Âm Nôm: nhiễm, nhuốm, nhuộm, nhẹm, ruộm, vẩn
Unicode: U+67D3
Tổng nét: 9
Bộ: mộc 木 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱氿
Nét bút: 丶丶一ノフ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 3

Dị thể 1

1/6

nhiễm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

truyền nhiễm, nhiễm bệnh

nhuốm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nhuốm bệnh

nhuộm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhuộm áo

nhẹm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

giữ nhẹm

ruộm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ruộm tóc (nhuộm tóc)

vẩn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vẩn đục