Có 1 kết quả:

nhu
Âm Nôm: nhu
Tổng nét: 9
Bộ: mộc 木 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
Thương Hiệt: NHD (弓竹木)
Unicode: U+67D4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhu
Âm Pinyin: róu
Âm Nhật (onyomi): ジュウ (jū), ニュウ (nyū)
Âm Nhật (kunyomi): やわ.らか (yawa.raka), やわ.らかい (yawa.rakai), やわ (yawa), やわ.ら (yawa.ra)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jau4

Tự hình 4

Dị thể 2

1/1

nhu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhu nhược