Có 2 kết quả:

giàtra
Âm Nôm: già, tra
Unicode: U+67E5
Tổng nét: 9
Bộ: mộc 木 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨ノ丶丨フ一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

già

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

già cả; già đời

tra

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tra hỏi