Có 2 kết quả:

cửucữu
Âm Nôm: cửu, cữu
Unicode: U+67E9
Tổng nét: 9
Bộ: mộc 木 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶一ノフ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

cửu

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

linh cửu

cữu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

linh cữu