Có 1 kết quả:

liễu
Âm Nôm: liễu
Unicode: U+67F3
Tổng nét: 9
Bộ: mộc 木 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノフノフ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

liễu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dương liễu