Có 1 kết quả:

liễu
Âm Nôm: liễu
Tổng nét: 9
Bộ: mộc 木 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶ノフノフ丨
Thương Hiệt: DHHL (木竹竹中)
Unicode: U+67F3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: liễu
Âm Pinyin: liǔ
Âm Nhật (onyomi): リュウ (ryū)
Âm Nhật (kunyomi): やなぎ (yanagi)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: lau5

Tự hình 4

Dị thể 8

1/1

liễu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dương liễu