Có 1 kết quả:

lung
Âm Nôm: lung
Unicode: U+680A
Tổng nét: 9
Bộ: mộc 木 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

lung

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lung (cửa sổ, cái chuồng)