Có 1 kết quả:

lịch
Âm Nôm: lịch
Tổng nét: 9
Bộ: mộc 木 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶ノフ丨ノ丶
Thương Hiệt: DHVD (木竹女木)
Unicode: U+680E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lao, lịch
Âm Pinyin: láo, , yuè
Âm Quảng Đông: lik1

Tự hình 3

Dị thể 2

1/1

lịch

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lịch (cây sến)