Có 2 kết quả:

châuchò
Âm Nôm: châu, chò
Tổng nét: 10
Bộ: mộc 木 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶ノ一一丨ノ丶
Thương Hiệt: DHJD (木竹十木)
Unicode: U+682A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: châu, chu
Âm Pinyin: zhū
Âm Nhật (onyomi): シュ (shu)
Âm Nhật (kunyomi): かぶ (kabu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zyu1

Tự hình 4

Dị thể 1

1/2

châu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ấu châu (thân cây)

chò

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây chò chỉ