Có 1 kết quả:

phiệt
Âm Nôm: phiệt
Unicode: U+6830
Tổng nét: 10
Bộ: mộc 木 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丨一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)