Có 3 kết quả:

kiệtkẹtkịt
Âm Nôm: kiệt, kẹt, kịt
Unicode: U+6840
Tổng nét: 10
Bộ: mộc 木 (+6 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノフ丶一フ丨一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/3

kiệt

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hào kiệt, kiệt xuất, tuấn kiệt

kẹt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cọt kẹt; mắc kẹt

kịt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đặc kịt, đen kịt