Có 1 kết quả:

án
Âm Nôm: án
Unicode: U+6848
Tổng nét: 10
Bộ: mộc 木 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フフノ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

án

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu)