Có 1 kết quả:

hoàn
Âm Nôm: hoàn
Tổng nét: 10
Bộ: mộc 木 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶一丨フ一一一
Thương Hiệt: DMAM (木一日一)
Unicode: U+6853
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hoàn
Âm Pinyin: huán
Âm Nhật (onyomi): カン (kan)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wun4

Tự hình 4

Dị thể 1

1/1

hoàn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bàn hoàn