Có 1 kết quả:

đỉnh
Âm Nôm: đỉnh
Tổng nét: 10
Bộ: mộc 木 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ一丨一フ丶
Thương Hiệt: DNKG (木弓大土)
Unicode: U+6883
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đĩnh
Âm Pinyin: tǐng, tìng
Âm Nhật (onyomi): チョウ (chō), テイ (tei)
Âm Nhật (kunyomi): てこ (teko), つえ (tsue)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ting5

Tự hình 2

1/1

đỉnh

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xem đĩnh