Có 3 kết quả:

róngrụngsồng
Âm Nôm: róng, rụng, sồng
Unicode: U+6887
Tổng nét: 11
Bộ: mộc 木 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶一一丨一一ノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

1/3

róng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

róng ráo

rụng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rơi rụng

sồng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nâu sồng