Có 3 kết quả:

nanứa
Âm Nôm: na, , nứa
Tổng nét: 10
Bộ: mộc 木 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶フ一一ノフ丨
Thương Hiệt: DSQL (木尸手中)
Unicode: U+689B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ダ (da), ナ (na)
Âm Nhật (kunyomi): なぎ (nagi)
Âm Hàn:

Tự hình 1

1/3

na

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

quả na

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bắn ná

nứa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tre nứa