Có 2 kết quả:

rầmrậm
Âm Nôm: rầm, rậm
Unicode: U+68A3
Tổng nét: 11
Bộ: mộc 木 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丨フ丨ノ丶丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/2

Từ điển Viện Hán Nôm

rầm rầm

Từ điển Hồ Lê

rậm rạp