Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: thông, tòng, tùng
Tổng nét: 11
Bộ: mộc 木 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶フノ丶フ丶一丨ノ丶
Thương Hiệt: JCID (十金戈木)
Unicode: U+68A5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: sōng
Âm Nhật (onyomi): ショウ (shō)
Âm Nhật (kunyomi): まつ (matsu)

Tự hình 1

Dị thể 1