Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Âm Hán Việt:
Âm Pinyin:
Âm Nhật Bản: nashi
Âm Quảng Đông: lei4
Unicode: U+68A8
Tổng nét: 11
Bộ: mộc 木 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丨ノ丶丨丨一丨ノ丶
Thương Hiệt: HND (竹弓木)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quả lê