Có 1 kết quả:

kiểm
Âm Nôm: kiểm
Tổng nét: 11
Bộ: mộc 木 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丶一丶丶ノ一
Thương Hiệt: DOMM (木人一一)
Unicode: U+68C0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: kiểm
Âm Pinyin: jiǎn
Âm Quảng Đông: gim2

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

kiểm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê