Có 1 kết quả:

khí
Âm Nôm: khí
Unicode: U+68C4
Tổng nét: 12
Bộ: mộc 木 (+8 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: 丶一フ丶一丨丨一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

khí

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại)