Có 1 kết quả:

khí
Âm Nôm: khí
Tổng nét: 12
Bộ: mộc 木 (+8 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: 丶一フ丶一丨丨一一丨ノ丶
Thương Hiệt: YITD (卜戈廿木)
Unicode: U+68C4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khí
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): キ (ki)
Âm Nhật (kunyomi): す.てる (su.teru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: hei3

Tự hình 5

Dị thể 7

1/1

khí

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại)