Có 1 kết quả:

miên
Âm Nôm: miên
Unicode: U+68C9
Tổng nét: 12
Bộ: mộc 木 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丨フ一一丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

miên

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

miên bị (chăn bông)