Có 2 kết quả:

sồngtông
Âm Nôm: sồng, tông
Unicode: U+68D5
Tổng nét: 12
Bộ: mộc 木 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丶丶フ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

sồng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nâu sồng

tông

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tông (cây chà là; màu nâu)