Có 2 kết quả:

cứcgấc
Âm Nôm: cức, gấc
Unicode: U+68D8
Tổng nét: 12
Bộ: mộc 木 (+8 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

cức

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

cức bì

gấc

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xôi gấc