Có 1 kết quả:

quách
Âm Nôm: quách
Tổng nét: 12
Bộ: mộc 木 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丶一丨フ一フ丨一
Thương Hiệt: DYRD (木卜口木)
Unicode: U+6901
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quách
Âm Pinyin: guǒ
Âm Nhật (onyomi): カク (kaku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gwok3

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

quách

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quách (hòm bọc quan tài)