Có 3 kết quả:

munmuồngmùn
Âm Nôm: mun, muồng, mùn
Unicode: U+691A
Tổng nét: 12
Bộ: mộc 木 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丨フ一一丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/3

mun

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gỗ mun

muồng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cây muồng muồng

mùn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

mùn cưa