Có 3 kết quả:

dàngdươngthang
Âm Nôm: dàng, dương, thang
Unicode: U+694A
Tổng nét: 13
Bộ: mộc 木 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丨フ一一一ノフノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

dàng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dễ dàng, dịu dàng; dềnh dàng

dương

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dương thụ; dương liễu

thang

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bắc thang