Có 1 kết quả:

khế
Âm Nôm: khế
Tổng nét: 13
Bộ: mộc 木 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶一一一丨フノ一ノ丶
Thương Hiệt: DQHK (木手竹大)
Unicode: U+6954
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: kiết, tiết
Âm Pinyin: xiē, xiè
Âm Nhật (onyomi): ケツ (ketsu), セツ (setsu)
Âm Nhật (kunyomi): くさび (kusabi), ほうだて (hōdate)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: sit3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

khế

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây khế