Có 2 kết quả:

sởsỡ
Âm Nôm: sở, sỡ
Unicode: U+695A
Tổng nét: 13
Bộ: mộc 木 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

sở

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nước Sở

sỡ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

sặc sỡ