Có 3 kết quả:

memi
Âm Nôm: me, mi,
Unicode: U+6963
Tổng nét: 13
Bộ: mộc 木 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶フ丨一ノ丨フ一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 1

1/3

me

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây me

mi

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

môn mi (khung phía trên cửa)

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

rui mè