Có 1 kết quả:

ghế
Âm Nôm: ghế
Unicode: U+6974
Tổng nét: 13
Bộ: mộc 木 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

ghế

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ghế ngồi